environmental activist

/ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˈæktɪvɪst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "environmental activist". Phiên âm /ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˈæktɪvɪst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "environmental activist" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “environmental activist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish